Dầu Dừa là gì ? Tác dụng của dầu dừa đối với sức khỏe con người

Ngày nay, chắc hẳn nhiều người đã quá quen thuộc với dầu dừa, một loại dầu thực vật không chỉ tạo ra hương vị ẩm thực ấn tượng mà còn mang đến vô vàn lợi ích cho sức khỏe con người. Vậy những tác dụng của dầu dừa là gì? Cách thức sử dụng chúng như thế nào để đạt được lợi ích cao nhất? Mời quý độc giả cùng Việt H khám phá nhé.

1. Sơ lược về thực vật

Dừa (Cocos nucifera) thuộc họ Palmaceae, là loài cọ đặc trưng của vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Nguồn gốc của thực vật này còn tranh cãi, trong đó một số tài liệu cho rằng chúng xuất xứ từ đảo Andaman (vịnh  Bengal, Ấn Độ). Ngày nay, loài này phân bố khắp thế giới, chủ yếu ở châu Á (Malaysia, Ấn Độ, Thái Lan…). Tại Việt Nam, dừa là loại cây trồng quen thuộc nhất là các tỉnh từ Thanh Hóa trở vào như Phú Yên, Bến Tre, Đồng Tháp, Kiên Giang…có diện tích trồng dừa lớn, với nhiều giống đa dạng, khác nhau.

Có thể nói rằng đây là loài thực vật đa năng. Bởi lẽ hầu hết các bộ phận của cây đều có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau gồm thủ công mỹ nghệ, ẩm thực, sức khỏe, làm đẹp…Trong đó, nổi bật là sản phẩm dầu dừa, nhận được sự chú ý và quan tâm rất lớn từ người tiêu dùng trên toàn thế giới.

2. Đôi nét về dầu dừa

2.1 Đặc tính chung của dầu dừa

Dầu dừa (Coconut oil) là loại dầu thực vật được chiết xuất từ phần cùi dừa (cơm dừa). Phương pháp sản xuất dầu cũng khá đa dạng, tùy theo nhu cầu và điều kiện sản xuất. Có thể chia sản phẩm của chúng làm 2 loại:

  • Dầu dừa nguyên chất: do ít tinh chế nên vẫn giữ được hầu hết lợi ích, có mùi thơm đặc trưng của dừa. Là lựa chọn tốt hơn cho sức khỏe khi dùng ngoài da, lên tóc, làm dầu vận chuyển…
  • Dầu dừa tinh luyện: đã trải qua quá trình tinh chế gồm tẩy trắng, và khử mùi dầu. Vì vậy, chúng không có mùi vị đặc trưng của dừa và có thể phá hủy các chất chống oxy hóa có lợi của dầu.

2.2 Các thành phần giá trị của dầu dừa

Theo dữ liệu dinh dưỡng quốc gia từ Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 100g dầu dừa sẽ có năng lượng khoảng 862 kcal hoặc một thìa súp dầu dừa chứa:

  • Năng lượng khoảng 117 kcal
  • 13,6g chất béo: gồm 11,8g chất béo bão hòa (acid lauric, acid capric, acid caprylic, acid myristic, acid palmitic…). Trong đó, chất béo bão hòa này chủ yếu là chuỗi acid béo trung bình gọi là MCFAs hay MCTs. Còn lại là chất béo không bão hòa đơn và chất béo không bão hòa đa.
  • Giàu các chất chống oxy hóa như tocopherols, tocotrienols, phytosterol, flavonoid, polyphenol…
  • Không chứa protein, cacborhydrat, đường, chất xơ, vitamin, khoáng chất.

Một số thành phần nổi bật:

  • Acid lauric: là thành phần chính, chiếm hơn 40% tổng số.
  • Acid capric: phản ứng với một số enzym do các vi khuẩn tiết ra. Sau đó, chúng chuyển thành một chất kháng khuẩn mạnh là monocaprin.
  • Acid caprylic, acid myristic: đều giàu đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm.

2.3 Bảo quản

Không cần thiết phải giữ dầu dừa trong tủ lạnh. Mà bạn chỉ cần cất chúng ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh côn trùng, sâu bọ, bụi bẩn xâm nhập. Ngoài ra, một số thông tin về nhiệt độ có liên quan đến dầu dừa:

  • Dầu dừa sẽ ở dạng bán rắn đối với nhiệt độ phòng và nhiệt độ nóng chảy là 76-78oF (24-25oC).
  • Chúng có thể chuyển sang thể rắn nếu nhiệt độ thấp hơn 76oF (24oC).

3. Dầu dừa có lợi ích gì đối với sức khỏe con người

3.1 Tác dụng kháng khuẩn

Theo (Lieberman và cộng sự, 2006), dầu dừa có thể kháng khuẩn là nhờ monolaurin. Đây là chất béo trung tính được tạo thành bởi glycerol và acid lauric khi cơ thể hấp thụ dầu thực vật này. May mắn thay, acid lauric chiếm khoảng 50% các MCTs trong dầu dừa.

  • Năm 2009, Strandberg và cộng sự đã báo cáo tác dụng ức chế của monolaurin đối với Staphylococcus aureus trong một nghiên cứu trên người.
  • Ngoài ra, acid lauric và monolaurin còn có thể hoạt động như chất kìm hãm sự sinh sôi, phát triển của một số vi khuẩn sau: Staphylococcus aureus, Streptococcus mutans, Streptococcus pyogenes, Escherichia coli…

3.2 Cải thiện làn da

Từ lâu, dầu dừa được xem là chất bổ trợ cho làn da trong các vấn đề khác nhau. Một số minh chứng như:

  • Nhờ chứa các axit béo chuỗi trung bình, chúng tác động tích cực đến làn da nhờ đặc tính kháng khuẩn, chống oxy hóa, chống viêm…
  • Báo cáo trên tạp chí Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine và International Journal of Dermatology ghi nhận, dầu này hiệu quả trong việc hạn chế các triệu chứng của viêm da dị ứng so với dầu khoáng.
  • Nghiên cứu kéo dài 2 tuần đánh giá tích cực khả năng cải thiện quá trình dưỡng ẩm cho da khô, làm mềm lớp biểu bì cứng…của dầu dừa, hiệu quả tương đương với dầu khoáng.

3.3 Phục hồi mái tóc

Các bằng chứng về ảnh hưởng của dầu dừa lên tóc và da đầu bao gồm:

  • Chúng cung cấp acid béo, nuôi dưỡng các sợi tóc, giảm gãy rụng, giúp tóc chắc khỏe hơn.
  • Vì trọng lượng phân tử thấp, dầu dễ dàng thâm nhập vào từng sợi tóc và ngăn ngừa hư tổn.
  • Ngoài ra, dầu còn có thể hỗ trợ dưỡng ẩm da đầu và hạn chế gàu xuất hiện.

3.4 Nguồn chất chống oxy hóa dồi dào

Không thể phủ nhận rằng dầu dừa là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa dồi dào. Chất giúp trung hòa gốc tự do gây hại và từ đó ngăn ngừa một số bệnh nguy cơ. Bên cạnh đó, các chất chống oxy hóa còn mang lại tiềm năng chống viêm và bảo vệ não.

3.5 Giúp ngăn ngừa bệnh Alzheimer

Bệnh Alzheimer là nguyên nhân phổ biến của chứng sa sút trí tuệ. Sau đây là một số minh chứng nhận xét về tác động của dầu dừa đối với bệnh lý này:

  • Năm 2004, báo cáo trên tạp chí Neurobiology of Aging, các nhà nghiên cứu phát hiện ra các chất béo chuỗi trung bình trong dầu cải thiện vấn đề trí nhớ ở người lớn tuổi. Theo đó, chúng có thể cung cấp năng lượng cho tế bào não hiệu quả mà không cần dùng insulin.
  • Năm 2017, bài nghiên cứu trên tạp chí Nutricion Hospitalaria nhận định việc sử dụng dầu dừa cải thiện khả năng nhận thức của bệnh nhân Alzheimer. Đặc biệt là phục hồi khả năng định hướng và ngôn ngữ.

Nhưng cần có thêm dữ liệu khoa học và lâm sàng trên người lớn hơn để xác định đầy đủ cơ chế và tác động của loại dầu này trong việc thúc đẩy hoạt động của não bộ.

3.6 Một số lợi ích còn gây tranh cãi

3.6.1 Dầu dừa có thể giúp giảm cân hay không?

Một số lời giới thiệu về việc dầu dừa hoạt động như chất giảm cân đối với con người. Các giả thuyết như:

  • Acid lauric, thành phần chính của dầu dừa giúp giảm cảm giác thèm ăn.
  • Là nguồn giàu chất béo trung tính chuỗi trung bình (MCTs). Theo đó, một số bằng chứng cho thấy việc tiêu thụ MCTs có thể làm tăng lượng calo mà cơ thể đốt cháy, dẫn đến thúc đẩy giảm cân.

Tuy nhiên, chúng ta vẫn cần thận trọng, bởi các nguyên nhân sau:

  • Các nghiên cứu về khả năng giảm cân của MCTs hiện chỉ mới thí nghiệm trên động vật. Các báo cáo về thử nghiệm lâm sàng trên người vẫn còn khan hiếm.
  • Nếu MCTs có thực sự làm tăng calo tiêu thụ, nhưng hãy nhớ rằng dầu dừa rất giàu calo và sẽ khiến bạn tăng cân nếu bạn sử dụng với lượng lớn.

Như vậy, dựa trên dữ liệu và kiến thực hiện tại, nhận định về khả năng giảm cân của dầu dừa là chưa được thực tế và cần phải có bằng chứng rõ ràng, thuyết phục hơn.

3.6.2 Dầu dừa và các chỉ số lipid máu

Theo một báo cáo trên tạp chí Harvard Health Publishing và một số bằng chứng khác cho thấy dầu dừa có thể tác động đến chỉ số lipid máu. Đó là làm giảm mức cholesterol xấu (LDL) và tăng lượng cholesterol tốt (HDL). Thế nhưng, đa số các thử nghiệm trên động vật, chưa thể đưa ra nhận định trên cơ thể người. Bên cạnh đó, bản chất của sản phẩm là lượng acid bão hòa dồi dào. Điều này cũng ảnh hưởng tiêu cực đến lượng lipid máu. Do vậy, lợi ích này vẫn còn đang có nhiều ý kiến mâu thuẫn.

4. Các cách thức sử dụng dầu dừa hiệu quả

Tùy vào mục đích mà bạn có thể linh hoạt sử dụng dầu dừa theo các cách thức khác nhau:

  • Thoa ngoài da: nhỏ vài giọt dầu dừa vào các sản phẩm chăm sóc da. Chẳng hạn như kem dưỡng ẩm, dưỡng môi, bộ phận cơ thể bị bong da, thô ráp, cần dưỡng ẩm…
  • Dầu tẩy trang: lấy một vài giọt dầu dừa vào miếng bông tẩy trang hoặc lòng bàn tay. Sau đó, thao tác, massage lên vùng cần loại bỏ đồ trang điểm.
  • Thoa hỗn hợp dầu dưỡng lên tóc hoặc sử dụng mặt nạ ủ tóc bằng dầu dừa. Sau khoảng 15-20 phút hãy xả lại với nước sạch, để giữ tóc bóng đẹp.
  • Làm dầu vận chuyển trong xoa bóp bấm huyệt, massage…lên các vị trí, khu vực cần trị liệu.
  • Ẩm thực: dầu dừa có thể được sử dụng để nấu ăn ở nhiệt độ trung bình. Trong các món làm bỏng ngô, nướng, xào…với lượng vừa phải.

5. Lưu ý gì khi sử dụng dầu dừa

5.1 Trong ẩm thực

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) khuyến nghị nên dùng 30 gam mỗi ngày cho nam giới và 20 gam mỗi ngày cho phụ nữ. Tương ứng với khoảng 2 muỗng canh hoặc 1,33 muỗng canh dầu dừa. Điều này sẽ giúp bạn đảm bảo giữ tổng lượng chất béo bão hòa tiêu thụ từ các nguồn thực phẩm dưới 10% lượng calo/ngày. Ngoài ra, do điểm sôi thấp 171oC, nên hạn chế sử dụng dầu để chiên rán liên tục, bởi dễ sản sinh các chất gây ung thư.

5.2 Chú ý khi sử dụng lên da

Mặc dù, hầu hết dữ liệu cho thấy kết quả tích cực của dầu dừa đến sức khỏe làn da. Thế nhưng, việc bôi chúng lên da không phải là lý tưởng cho tất cả mọi người. Ví dụ:

  • Lượng bôi quá lớn trên một khu vực sẽ làm da bị bức bí, dễ sinh ra mụn…
  • Dùng dầu dừa trên làn da dầu có thể làm tắc lỗ chân lông và gây ra mụn đầu đen.
  • Nếu có làn da nhạy cảm, hãy sử dụng lượng nhỏ trước khi dùng ở khu vực lớn hơn. Điều này sẽ đảm bảo hạn chế kích ứng và rủi ro không đáng có. Mặt khác, nếu đã từng dị ứng với thành phần có trong dầu dừa, thì nên hoàn toàn tránh xa.

6. Tổng kết

Trải qua hàng ngàn năm, dù vẫn còn một số thông tin gây tranh cãi, nhưng tổng thể dầu dừa vẫn là chiết xuất thực vật mang lại đa dạng giá trị to lớn cho con người. Mời bạn đến với Việt H để khám phá thêm những loại dầu thực vật nổi bật khác nhé.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Translate »